越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“Thụy Sĩ” (1)
Thụy Sĩ

英语
名Switzerland
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
相关词“Thụy Sĩ” (0)
未找到相关词。
短语“Thụy Sĩ” (3)
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ cho rằng các bên nên kiềm chế tối đa.
The Swiss Foreign Ministry stated that all parties should exercise maximum restraint.
Họ sẽ bay tới Thụy Sĩ để lánh nạn cho đến khi cuộc chiến kết thúc.
They will fly to Switzerland to take refuge until the war ends.
